Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mentolato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người siêng năng
danh từ
handyman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mentolato
Dạng gốc
(base form)
mentolato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handyman
Thợ sửa lặt vặt, thợ vạn năng
AI
1
Người siêng năng
1
Người siêng năng
1
Người siêng năng