menguar
C2động từ (verb)
/menˈɡwaɾ/
Nghĩa chính
- Suy yếu dầnđộng từto wane
- Giảm điđộng từto decrease, diminish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể menguarDanh động từ menguandoPhân từ menguado
| Presente | |
|---|---|
| yo | menguo |
| tú | menguas |
| él/ella/Ud. | mengua |
| nosotros | menguamos |
| vosotros | menguáis |
| ellos/Uds. | menguan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc menguarTừ liên quan (related word)