mellado
C1tính từ (adjective)
/meˈʒado/
Nghĩa chính
- Bị sứt mẻ, bị khíatính từchipped, nicked
- Mất một chiếc răngtính từmissing a tooth
- Thôtính từrough
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh