Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mega
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmeɡa/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của megabyte
danh từ
clipping of megabyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mega
Dạng gốc
(base form)
mega
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mega-
tiền tố
tiền tố
Mega- (lớn, lớn)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mega
mega
lópolis
Siêu đô thị
danh từ
C2
mega
fonía
Hệ thống truyền thanh công cộng, hệ thống PA, PA, tannoy (Anh)
danh từ
C2
mega
proyecto
Siêu dự án
danh từ
C2
mega
lomanía
Sự cuồng vọng
danh từ
C2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Dạng rút gọn của megabyte
1
Dạng rút gọn của megabyte
1
Dạng rút gọn của megabyte