Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megaproyecto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmeɡapɾoˈʒeɡto/
Nghĩa chính
1
Siêu dự án
danh từ
megaproject
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megaproyecto
Dạng gốc
(base form)
megaproyecto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
megaproject
Đây là một dự án đầu tư công rất lớn, đặc biệt có dự án trị giá hơn một tỷ USD
AI
1
Siêu dự án
1
Siêu dự án
1
Siêu dự án