Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megalomanía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cuồng vọng
danh từ
megalomania
Họ từ
(word family)
cùng gốc
megalomanía
megalomanía
co
Người hoang tưởng tự đại
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
megalómano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
megalomania
Tình trạng tâm lý đặc trưng bởi những tưởng tượng ảo tưởng về sự giàu có, quyền lực hoặc toàn năng
AI
1
Sự cuồng vọng
1
Sự cuồng vọng
1
Sự cuồng vọng