Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈdina/
Nghĩa chính
1
Trung tâm
danh từ
medina
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medina
Dạng gốc
(base form)
medina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中心
zhōng xīn
Trung tâm, trọng tâm
心中
xīn zhōng
Trung tâm, điểm trung tâm
中
zhōng
Giữa, trung tâm
Tiếng Anh
medina
Khu phố cổ
AI
1
Trung tâm
1
Trung tâm
1
Trung tâm