Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediastino
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/medjasˈtino/
Nghĩa chính
1
Trung thất
danh từ
mediastinum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mediastino
Dạng gốc
(base form)
mediastino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mediastinum
Trung thất, vách
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mediastino
mediastino
scopia
Nội soi trung thất
danh từ
mediast
ínico
Chưa có nghĩa
mediastin
itis
Viêm trung thất
danh từ
neumo
mediastino
Tràn khí trung thất
danh từ
AI
1
Trung thất
1
Trung thất
1
Trung thất