Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediastinitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/medjastiˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm trung thất
danh từ
mediastinitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mediastinitis
Viêm trung thất
AI
1
Viêm trung thất
1
Viêm trung thất
1
Viêm trung thất