Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediastinoscopia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội soi trung thất
danh từ
mediastinoscopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mediastinoscopia
Dạng gốc
(base form)
mediastinoscopia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mediastinoscopy
Thủ tục phẫu thuật để kiểm tra bên trong trung thất và các cơ quan bao quanh nó thông qua một vết mổ nhỏ, sử dụng ống nội soi và thường được gây mê toàn thân
AI
1
Nội soi trung thất
1
Nội soi trung thất
1
Nội soi trung thất