mediado
C1tính từ (adjective)
/meˈdjado/
Nghĩa chính
- Đầy một nửatính từhalf full
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mediados de marzo | Giữa tháng Ba | |
| mediados de septiembre | Giữa tháng chín |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mediados de marzo | Giữa tháng Ba | |
| mediados de septiembre | Giữa tháng chín |