medianoche
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/medjaˈnot͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nửa đêmdanh từmidnight
- Bánh nướng nhân thịt nhỏdanh từa small meat pie
- Bánh mì tròn kẹp thịtdanh từa type of sandwich with spherical shaped roles and meats ranging from Sobrasada sausage, York ham or chorizo, containing cheese and even sometimes pieces of a Spanish omelette
- Vỏ bánh mì tròndanh từa roll used for said sandwich
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medianocheDạng gốc (base form)
- medianochesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a medianoche | Vào lúc nửa đêm | |
| después de medianoche | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vỏ bánh mì xúc xích
- hot dog bun
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ biết vào khoảng nửa đêm hôm nay.
- .Chúng tôi nói chuyện qua điện thoại đến nửa đêm.
- .Tôi đã thấy cô ấy dạo chơi trong công viên vào nửa đêm.
Xuất hiện ở từ khác
- nochedễ nhầmchỉ thời điểm đúng nửa đêm (12 giờ đêm), trong khi 'noche' là toàn bộ buổi tối/đêm