Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meˈato/
Nghĩa chính
1
Thịt
danh từ
meatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meato
Dạng gốc
(base form)
meato
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meato
meat
al
Thịt
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
肉
ròu
Thịt
Tiếng Anh
meatus
Lỗ hoặc lối đi hình ống dẫn vào bên trong cơ thể
AI
1
Thịt
1
Thịt
1
Thịt