meandro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈandɾo/
Nghĩa chính
- Thị trấn ở khu vực hội đồng Thung lũng Meander, phía bắc Tasmania, Australiaqua tiếng Anhdanh từmeander
- Uốn congdanh từbend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meandroDạng gốc (base form)
- meandrosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung