recodo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkodo/
Nghĩa chính
- Xoắn, rẽ, uốn cong, khuỷu tay (đường cong đáng chú ý của một con sông đường phố, v.v.)danh từtwist, turn, bend, elbow (notable curve of a street river etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recodoDạng gốc (base form)
- recodosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc recodoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh