Dịch

recodo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkodo/

Nghĩa chính

  1. Xoắn, rẽ, uốn cong, khuỷu tay (đường cong đáng chú ý của một con sông đường phố, v.v.)danh từtwist, turn, bend, elbow (notable curve of a street river etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recodoDạng gốc (base form)
  2. recodosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc recodo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI