Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
me gustas
cụm từ
(phrase)
/me ˈɡustas/
Nghĩa chính
1
Anh thích em, em thích anh, tôi thích bạn
cụm từ
I like you; I fancy you
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gustar
te quiero
AI
1
Anh thích em
1
Anh thích em
1
Anh thích em