Dịch

maximalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɡsimaˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa tối đatính từmaximalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maximalistaDạng gốc (base form)
  2. maximalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa tối đa
  1. maximalist

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • EE UU .

AI