matrona
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈtɾona/
Nghĩa chính
- Người vợ; nữ chủ gia đìnhdanh từmatron; female head of household
- Bà đỡdanh từmidwife
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc matronaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bà đỡ