Dịch

matrero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xảo quyệttính từcunning
  2. Tên cướpdanh từbandit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matreroDạng gốc (base form)
  2. matrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. matrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. matreraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI