Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matrero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xảo quyệt
tính từ
cunning
2
Tên cướp
danh từ
bandit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matrero
Dạng gốc
(base form)
matrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
matrero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
matrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cunning
Xảo quyệt
bandit
Kẻ cướp
AI
1
Xảo quyệt
2
Tên cướp
1
Xảo quyệt
2
Tên cướp
1
Xảo quyệt
2
Tên cướp