Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matorro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây bụi
danh từ
shrub
2
Bụi cây, bụi rậm
danh từ
thicket, underbrush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matorro
Dạng gốc
(base form)
matorro
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
matorro
matorr
al
Bụi cây, cây bụi (thảm thực vật hoang dã)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shrub
Cây nhỏ, cây bụi, bụi cây
thicket
Bụi, bụi rậm
AI
1
Cây bụi
2
Bụi cây
1
Cây bụi
2
Bụi cây
1
Cây bụi
2
Bụi cây