Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈtino/
Nghĩa chính
1
Buổi sáng
danh từ
morning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matino
Dạng gốc
(base form)
matino
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mañana
matina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Buổi sáng, sáng sớm
朝
cháo
Buổi sáng, sớm
上午
shàng wǔ
Buổi sáng
Tiếng Anh
morning
Buổi sáng
AI
1
Buổi sáng
1
Buổi sáng
1
Buổi sáng