mateo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈteo/
Nghĩa chính
- Lập dịtính từgeeky
- Swot, đam mê, mọt sáchdanh từswot, geek, nerd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Mateodanh từ riêng | danh từ riêng | Thánh Matthew |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa