Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matasiete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmataˈsjete/
Nghĩa chính
1
Kẻ bắt nạt, côn đồ
danh từ
bully, thug
2
Người bô bô
danh từ
loudmouth, blowhard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matasiete
Dạng gốc
(base form)
matasiete
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bocazas
matón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bully
Đầu gấu trường học
loudmouth
Người bô bô
AI
1
Kẻ bắt nạt
2
Người bô bô
1
Kẻ bắt nạt
2
Người bô bô
1
Kẻ bắt nạt
2
Người bô bô