marteño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾˈteɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Martostính từof, from or relating to Martos
- Người dân ở Martosdanh từnative or inhabitant of Martos (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh