Dịch

marteño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾˈteɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Martostính từof, from or relating to Martos
  2. Người dân ở Martosdanh từnative or inhabitant of Martos (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marteñoDạng gốc (base form)
  2. marteñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marteñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marteñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI