Dịch

marplatense

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Mar del Platatính từof, from or relating to Mar del Plata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marplatenseDạng gốc (base form)
  2. marplatensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI