Dịch

marginador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lềtính từmarginzing
  2. Người sống ngoài lềdanh từmarginizer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marginadorDạng gốc (base form)
  2. marginadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marginadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marginadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI