Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marcación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quay số
danh từ
dialing
2
Dấu hiệu
danh từ
markings
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marcación
Dạng gốc
(base form)
marcaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
markings
Hoa văn, đốm vằn
dialing
Thao tác quay số, việc quay số
AI
1
Quay số
2
Dấu hiệu
1
Quay số
2
Dấu hiệu
1
Quay số
2
Dấu hiệu