marbellero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾbeˈʃeɾo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Marbellatính từof, from or relating to Marbella
- Ai đó từ hoặc có liên hệ với Marbelladanh từsomeone from, or connected with, Marbella
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marbelleroDạng gốc (base form)
- marbellerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marbellerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marbelleraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh