Dịch

marbellero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾbeˈʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Marbellatính từof, from or relating to Marbella
  2. Ai đó từ hoặc có liên hệ với Marbelladanh từsomeone from, or connected with, Marbella

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marbelleroDạng gốc (base form)
  2. marbellerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marbellerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marbelleraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI