Dịch

maratoniano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾatoˈnjano/

Nghĩa chính

  1. Chạy marathontính từmarathon
  2. Có đặc điểm của một cuộc chạy marathontính từhaving the characteristics of a marathon
  3. Hoạt động hoặc hành động mãnh liệt, mệt mỏi hoặc kéo dàitính từintense, exhausting or long-duration activity or action
  4. Vận động viên marathondanh từmarathoner, marathon runner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maratonianoDạng gốc (base form)
  2. maratonianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maratonianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. maratonianaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI