maratoniano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾatoˈnjano/
Nghĩa chính
- Chạy marathontính từmarathon
- Có đặc điểm của một cuộc chạy marathontính từhaving the characteristics of a marathon
- Hoạt động hoặc hành động mãnh liệt, mệt mỏi hoặc kéo dàitính từintense, exhausting or long-duration activity or action
- Vận động viên marathondanh từmarathoner, marathon runner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maratonianoDạng gốc (base form)
- maratonianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- maratonianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- maratonianaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)