maquinilla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/makiˈniʎa/
Nghĩa chính
- Dao cạo (dụng cụ được thiết kế để cạo râu)danh từrazor (tool designed for shaving)
- Máy đánh chữdanh từtypewriter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maquinillaDạng gốc (base form)
- maquinillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maquinilla de afeitardanh từ | danh từ | Dao cạo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh