manita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnita/
Nghĩa chính
- Vẫy tay (để dang rộng bàn tay trước công chúng đối thủ) để biểu thị rằng trận đấu đã thắng 5-0 hoặc 0-5danh từwave (to show the hand wide open to the rival public) to indicate that the match was won 5-0 or 0-5
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manitaDạng gốc (base form)
- manitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer manitas | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh