Dịch

manita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnita/

Nghĩa chính

  1. Vẫy tay (để dang rộng bàn tay trước công chúng đối thủ) để biểu thị rằng trận đấu đã thắng 5-0 hoặc 0-5danh từwave (to show the hand wide open to the rival public) to indicate that the match was won 5-0 or 0-5

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manitaDạng gốc (base form)
  2. manitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer manitasChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI