Dịch

manigua

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈniɡwa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự lộn xộndanh từmess
  2. Đồng cỏ nhiệt đớidanh từtropical grassland
  3. Rừng nhiệt đới đầm lầydanh từswampy tropical forest
  4. Vùng đầm lầydanh từswampland

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maniguaDạng gốc (base form)
  2. maniguasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Địa hình phủ đầy cỏ dại
  1. terrain covered with weeds

AI