manigua
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈniɡwa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự lộn xộndanh từmess
- Đồng cỏ nhiệt đớidanh từtropical grassland
- Rừng nhiệt đới đầm lầydanh từswampy tropical forest
- Vùng đầm lầydanh từswampland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maniguaDạng gốc (base form)
- maniguasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Địa hình phủ đầy cỏ dại
- terrain covered with weeds