Dịch

manganilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manɡaˈnia/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trái xoàidanh từmangonel
  2. Một cây gậy dài dùng để chặt những quả sồi của cây sồidanh từa long stick used to take down the acorns of the holm oak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manganillaDạng gốc (base form)
  2. manganillasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mưu mẹo
  1. Mưu mẹo, lừa, âm mưuruse, trick, plot

AI