manganilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manɡaˈnia/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trái xoàidanh từmangonel
- Một cây gậy dài dùng để chặt những quả sồi của cây sồidanh từa long stick used to take down the acorns of the holm oak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manganillaDạng gốc (base form)
- manganillasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mưu mẹo
- Mưu mẹo, lừa, âm mưuruse, trick, plot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung