Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandil
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manˈdil/
Nghĩa chính
1
Tạp dề
danh từ
apron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandil
Dạng gốc
(base form)
mandil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apron
Tấm tạp dề
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tạp dề
delantal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mandil
mandil
ón
Chồng sợ vợ (người đàn ông có vợ bất lực) (người đàn ông tuân theo mọi mong muốn của bạn đời để tránh xung đột)
danh từ
AI
1
Tạp dề
1
Tạp dề
1
Tạp dề