delantal
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/delanˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Tạp dềdanh từapron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delantalDạng gốc (base form)
- delantalesSố nhiều (plural)
- delantalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ví dụ
- .Anh ấy đeo tạp dề để tránh làm bẩn áo len bởi các vết dầu mỡ.
- ¿ ?Cậu có vấn đề gì với chiếc tạp dề này à?
- .Đầu bếp đeo một chiếc tạp dề.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tạp dề
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh