Dịch

delantal

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/delanˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tạp dềdanh từapron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. delantalDạng gốc (base form)
  2. delantalesSố nhiều (plural)
  3. delantalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ví dụ

  • .Anh ấy đeo tạp dề để tránh làm bẩn áo len bởi các vết dầu mỡ.
  • ¿ ?Cậu có vấn đề gì với chiếc tạp dề này à?
  • .Đầu bếp đeo một chiếc tạp dề.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tạp dề

Ngôn ngữ khác

AI