mandatario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mandaˈtaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởngdanh từhead of state
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandatarioDạng gốc (base form)
- mandatariosSố nhiều (plural)
- mandatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mandatariaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , “ ”.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- jefeđồng nghĩangười đứng đầu chính quyền hoặc quốc gia
- presidenteđồng nghĩaChỉ nguyên thủ quốc gia, mang sắc thái trang trọng hơn.