maltosa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/malˈtosa/
Nghĩa chính
- Đường mạch nha, mạch nhadanh từmaltose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltosaDạng gốc (base form)
- maltosasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc maltosaTừ liên quan (related word)