Dịch

maltasa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/malˈtasa/

Nghĩa chính

  1. (sinh vật học) Mantazaqua tiếng Anhdanh từmaltase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maltasaDạng gốc (base form)
  2. maltasasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc maltasa

AI