maltasa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/malˈtasa/
Nghĩa chính
- (sinh vật học) Mantazaqua tiếng Anhdanh từmaltase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltasaDạng gốc (base form)
- maltasasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc maltasaTừ liên quan (related word)