malta
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈmalta/nguồn
Nghĩa chính
- Maltadanh từ riêngMalta (an archipelago and country in Southern Europe, in the Mediterranean Sea; official name: República de Malta)
- Đảo Maltadanh từ riêngMalta (the largest island in the Maltese Archipelago)
- Mạch nhadanh từmalt
- Nước mạch nhadanh từmalta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltaDạng gốc (base form)
- maltasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiebre de Maltadanh từ | danh từ | Cơn sốt Malta |
| isla malta | Đảo Malta | |
| país malta | Quốc gia Malta | |
| ciudad de malta | Thành phố Malta | |
| república de malta | Cộng hòa Malta | |
| archipiélago de malta | Quần đảo Malta |
Họ từ (word family)
cùng gốc maltaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Ở Malta nói bằng ngôn ngữ nào?
- ¿ ?Ở Malta nói bao nhiêu ngôn ngữ?
- ¿ ?Tại sao bạn không đi Malta?