Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malsano
C2
tính từ
(adjective)
/malˈsano/
Nghĩa chính
1
Không khỏe mạnh
tính từ
unhealthy
2
Ốm yếu
tính từ
sickly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malsano
Dạng gốc
(base form)
malsan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
malsano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
malsan
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unhealthy
Ốm yếu
sickly
Èo uột
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không khỏe mạnh
enfermizo
Khác
insalubre
AI
1
Không khỏe mạnh
2
Ốm yếu
1
Không khỏe mạnh
2
Ốm yếu
1
Không khỏe mạnh
2
Ốm yếu