Dịch

malsano

C2tính từ (adjective)
/malˈsano/

Nghĩa chính

  1. Không khỏe mạnhtính từunhealthy
  2. Ốm yếutính từsickly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malsanoDạng gốc (base form)
  2. malsanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malsanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malsanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không khỏe mạnh

AI