malagueño
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malaˈɡeɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Málaga, Andalusia, Tây Ban Nhatính từof, from or relating to the city of Málaga, Andalusia, Spain
- Người dân ở the city of Málaga: Andalusia, Tây Ban Nha (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Málaga, Andalusia, Spain (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malagueñoDạng gốc (base form)
- malagueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malagueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malagueñaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh