Dịch

malagueño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malaˈɡeɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Málaga, Andalusia, Tây Ban Nhatính từof, from or relating to the city of Málaga, Andalusia, Spain
  2. Người dân ở the city of Málaga: Andalusia, Tây Ban Nha (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Málaga, Andalusia, Spain (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malagueñoDạng gốc (base form)
  2. malagueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malagueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malagueñaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI