malévolo
C2tính từ (adjective)
/maˈlebolo/
Nghĩa chính
- Ác ý, độc áctính từmalevolous, malicious, evil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- evilTiếng Anhtương đương