Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maléolo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈleolo/
Nghĩa chính
1
Mắt cá
danh từ
malleolus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maléolo
Dạng gốc
(base form)
maléolo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
malleolus
Mắt cá
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tobillo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
maleolar
AI
1
Mắt cá
1
Mắt cá
1
Mắt cá