Dịch

maléfico

C2tính từ (adjective)
/maˈlefiko/

Nghĩa chính

  1. Độc áctính từevil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maléficoDạng gốc (base form)
  2. maléficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maléficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. maléficaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độc ác

AI