Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maléfico
C2
tính từ
(adjective)
/maˈlefiko/
Nghĩa chính
1
Độc ác
tính từ
evil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maléfico
Dạng gốc
(base form)
maléfic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
maléfico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
maléfic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Độc ác
malvado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
邪恶
xié è
Tà ác, độc ác
Tiếng Anh
evil
Độc ác, ác độc, tà ác
AI
1
Độc ác
1
Độc ác
1
Độc ác