Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
majadero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maxaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Ngu xuẩn
danh từ
fool
2
Chú hề
danh từ
clown
3
Chày
danh từ
pestle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
majadero
Dạng gốc
(base form)
majadero
s
Số nhiều
(plural)
majader
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
majader
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
majadero
majader
ía
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fool
Kẻ ngu đần
clown
Anh hề
pestle
Chày
AI
1
Ngu xuẩn
2
Chú hề
3
Chày
1
Ngu xuẩn
2
Chú hề
3
Chày
1
Ngu xuẩn
2
Chú hề
3
Chày