Dịch

maicero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maiˈθeɾo/

Nghĩa chính

  1. Ngôtính từcorn, maize
  2. Người quê mùa, người quê mùa (người nông thôn chất phác)danh từredneck, country bumpkin (rural unsophisticated person)
  3. Ngô/nông dân trồng ngôdanh từcorn / maize farmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maiceroDạng gốc (base form)
  2. maicerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maicerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. maiceraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , .

AI