maicero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maiˈθeɾo/
Nghĩa chính
- Ngôtính từcorn, maize
- Người quê mùa, người quê mùa (người nông thôn chất phác)danh từredneck, country bumpkin (rural unsophisticated person)
- Ngô/nông dân trồng ngôdanh từcorn / maize farmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , , .