Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnate
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɡˈnate/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ông trùm
danh từ
magnate, tycoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnate
Dạng gốc
(base form)
magnat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
magnate
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
magnat
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnate
Nhà tài phiệt, ông trùm công nghiệp
Xuất hiện ở từ khác
lord
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Ông trùm
1
Ông trùm
1
Ông trùm