Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maderamen
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/madeˈɾamen/
Nghĩa chính
1
Đồ gỗ
danh từ
woodwork, timberwork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maderamen
Dạng gốc
(base form)
mader
ámenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
木
mù
Gỗ
Tiếng Anh
woodwork
Đồ mộc, khung gỗ
AI
1
Đồ gỗ
1
Đồ gỗ
1
Đồ gỗ