Dịch

macuto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Balôqua tiếng Anhdanh từbackpack
  2. Cái túi; balodanh từsatchel; backpack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macutoDạng gốc (base form)
  2. macutosSố nhiều (plural)

AI