Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macuto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Balô
qua tiếng Anh
danh từ
backpack
2
Cái túi; balo
danh từ
satchel; backpack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macuto
Dạng gốc
(base form)
macuto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
backpack
Balô
satchel
Túi; cặp da (để đựng sách)
AI
1
Balô
2
Cái túi
1
Balô
2
Cái túi
1
Balô
2
Cái túi