Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
macro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmakɾo/
Nghĩa chính
1
Tập lệnh macro, macro
danh từ
macro
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macro
Dạng gốc
(base form)
macro
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
macro-
tiền tố
tiền tố
Vĩ mô-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
macro
Lệnh macro
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macro
macro
economía
Kinh tế vĩ mô
danh từ
C1
macro
económico
Kinh tế vĩ mô
tính từ
C1
macro
alga
Tảo vĩ mô
danh từ
macro
caso
Vụ án lớn (pháp lý)
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Tập lệnh macro
1
Tập lệnh macro
1
Tập lệnh macro